Mitsubishi Triton 2026 chính thức ra mắt vào tháng 11/2025 với phiên bản mới mang tên Street. Nó mang đến một làn sóng mới cho dòng xe bán tải với những cải tiến vượt bậc về thiết kế, hiệu suất và công nghệ. Với sự kết hợp hoàn hảo giữa sự mạnh mẽ, bền bỉ và tiện nghi, Triton 2026 không chỉ đáp ứng nhu cầu di chuyển đa dạng mà còn làm hài lòng những khách hàng yêu thích sự sang trọng và hiện đại. Hãy cùng Viewxe.com khám phá chi tiết về mẫu xe bán tải này!
1. Điểm sáng trong thiết kế ngoại thất Mitsubishi Triton 2026
So với phiên bản Triton trước, Mitsubishi Triton phiên bản mới 2026 có lưới tản nhiệt hình lục giác giúp cụm đèn pha phân tách tốt hơn. Triton Street Mega Cb dùng lưới tản nhiệt 6 cạnh gam màu đen, cản trước cùng la-zăng hợp kim 17 inch Y-Spoke mang đến vẻ ngoài thể thao, mạnh mẽ. Bên cạnh đó, cản trước cũng được hãng thiết kế sơn màu đen là chủ yếu, gồm viền đèn sương mù.

Mâm xe hợp kim trang bị trên Mitsubishi Triton 2026 có kích thước 17 inch. Giống như những biến thể này, Street có hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước và dạng phanh tự động khẩn cấp.
Triton thế hệ mới sở hữu kích thước lớn hơn bản tiền nhiệm, ,cụ thể là 5.320 x 1.865 x 1.795 mm. Thiết kế của đầu xe có phần thay đổi ở phần đầu hầm hố. Cụm đèn chiếu sáng LED trên xe được đưa lên cao, gần với đèn định vị LED.

Thân xe Mitsubishi Triton phiên bản Athlete sở hữu đường gân dập nổi, ốp vẻ bánh xe toát lên vẻ ngoài khỏe khoắn. Ngoài ra, vòm xe viền đen rất vuông vức.
2. Đánh giá Mitsubishi Triton 2026 về nội thất
Mitsubishi Motors đã áp dụng thiết kế theo triết lý phương ngang Horizontal Axis cho xe Mitsubishi Triton 2026. Mitsubishi rõ ràng đã cố gắng giữ các tính năng xa xỉ ở mức tối thiểu trên phiên bản GLX của Triton. Trong khi các mẫu Triton cao cấp hơn sở hữu tay vịn bọc da mềm mại và vô lăng bọc da, thì phiên bản GLX lại có các chi tiết nhựa cứng – ngoại trừ những bậc bước chắc chắn bằng kim loại bên hông xe. Tay vịn cửa và vô lăng làm từ nhựa cứng. Tuy nhiên, nó vẫn có đệm, cảm giác cầm nắm khá dễ chịu và trên nắm cửa đều được mạ chrome tạo nên điểm nhấn sang trọng.

Về phần ghế, các ghế bọc vải rất thoải mái khi sử dụng hàng ngày, dù là đi làm hay những chuyến đi dài. Điều chỉnh ghế chỉ bằng tay (giống như tất cả các phiên bản Triton ngoại trừ GSR), nhưng vẫn có phạm vi điều chỉnh rộng cho cả ghế lái và vô lăng có thể điều chỉnh được về độ xa gần và độ nghiêng. Ghế lái trên xe Mitsubishi Triton có thể chỉnh điện 8 hướng và đệm lưng.
Chi tiết nhựa giả carbon đặc trưng của Triton có thể thấy trên bảng điều khiển trung tâm và cửa xe, mặc dù vẫn có phần hơi “sến”, nhưng ít nhất nó cũng làm giảm bớt sự đồng nhất của những mảnh nhựa đen xước xát ở mọi nơi còn lại.

Về mặt công nghệ, Triton GLX không khác biệt nhiều so với các phiên bản còn lại trong dòng Triton. Màn hình giải trí có thể sẽ cảm thấy nhỏ hơn so với màn hình 10.1 inch của Ranger XL, nhưng màn hình 9.0 inch theo chiều ngang truyền thống của Mitsubishi lại rất vừa vặn với phiên bản GLX. Nội thất All-New Triton được hãng thiết kế theo “Mitsubishi Touch” nên xe tối ưu được thoải mái và tiện dụng khi mọi người trải nghiệm.
3. Mitsubishi Triton 2026 trang bị động cơ mới
Triton 2026 chỉ có một lựa chọn động cơ duy nhất: động cơ diesel tăng áp kép 2.4L 4 xi-lanh, dung tích 2.4l và 4 xy lanh sản sinh công suất lên tới 204 mã lực. Các phiên bản dẫn động 4 bánh khác nhau về hệ thống 4×4, với phiên bản GLX thiếu đi hệ thống 4×4 toàn thời gian ‘Super Select II’, vốn có mặt trên các phiên bản cao cấp như GLX-R, GLS và GSR.

Động cơ trên xe kết hợp hộp số tự động. Hơn nữa, All-New Triton còn tiếp tục kế thừa, phát huy hệ thống truyền động hai cầu trứ danh, 4 chế độ gài cầu cùng với khóa vi sai cầu sau.
4. Review trải nghiệm lái xe Mitsubishi Triton 2026
Triton GLX vẫn là một phương tiện thương mại. Và đúng như bản chất, nó mang đến cảm giác cứng cáp, chắc chắn. Sự khác biệt lớn nhất giữa GLX và các phiên bản Triton khác (có thùng xe ‘styleside’ tiêu chuẩn từ cấp độ GLX-R trở lên) chính là hệ thống treo lá nhíp phía sau. Cả GLX và GLX+ đều sử dụng hệ thống treo lá nhíp phía sau cỡ nặng, phù hợp cho các công việc tải nặng và kéo rơ-moóc.

Sự khác biệt lớn nhất giữa GLX và các phiên bản Triton khác (có thùng xe ‘styleside’ tiêu chuẩn từ cấp độ GLX-R trở lên) chính là hệ thống treo lá nhíp phía sau. Cả GLX và GLX+ đều sử dụng hệ thống treo lá nhíp phía sau cỡ nặng, phù hợp cho các công việc tải nặng và kéo rơ-moóc. Điều này chắc chắn giúp Triton có thể làm tốt các công việc thực tế, nhưng đổi lại là chất lượng ride không tải không mấy thoải mái. Xe rất hay bị nẩy và bập bùng khi chạy qua các ổ gà, vì phần phía sau rất nhẹ và hệ thống lò xo phía sau khá cứng.

Về mặt xử lý, Triton GLX vẫn giữ được phong cách của một chiếc xe tải/cabin kết hợp với khung gầm, tức là có một chút lắc lư mà không mất kiểm soát. Khi chạy qua các ổ gà giữa đoạn cua, Triton có xu hướng không ổn định khi không tải, và bạn sẽ phải điều chỉnh tay lái nhiều hơn so với những gì bạn đã quen, kể cả khi lái thẳng. Nhưng thật ra, đây lại là một điểm cộng, vì nó giúp việc lái xe trở nên thú vị hơn. Nó chưa bao giờ khiến bạn cảm thấy thiếu an toàn và có thể xử lý dễ dàng những khúc cua không biển báo trên các tuyến đường nông thôn 100km/h.
5. Mitsubishi Triton giá lăn bánh bao nhiêu?
Mitsubishi Triton 2026 ở Việt Nam gồm có 3 phiên bản, nhập khẩu chính từ Thái Lan. Nếu so với xe cạnh tranh trong cùng phân khúc, giá xe Mitsubishi Triton khá hợp lý.
Tùy vào thị trường và phiên bản mà giá xe lăn bánh khác nhau, dao động từ 684 – 963 triệu đồng. Bản Mitsubishi Triton 4×4 AT có giá lăn bánh tại Hà Nội lên tới 963 triệu. Mitsubishi Triton 2WD AT Premium tại Hà Nội có giá 816 triệu đồng…
Được trang bị động cơ mạnh mẽ, hệ thống an toàn tiên tiến và các tính năng kết nối thông minh, Mitsubishi Triton 2026 là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai muốn trải nghiệm sự hoàn hảo trên mọi cung đường. Để biết thêm về nhiều dòng xe khác và bài viết review xe, hãy truy cập vào trang Viewxe.com nhé.
Xem thêm:
- Review Ford Everest 2025: Giải mã top một phân khúc SUV 7 chỗ
- Lái thử & đánh giá Mitsubishi Xpander 1.5 GLS đời 2025

